| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| in there, on there | |||
| Compound words containing 'trổng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cá trổng | 0 | cá sống ở vùng biển gần bờ và ở các cửa sông, thuộc họ cá xương cỡ nhỏ, miệng rộng, xương hàm rất dài, vây lưng bé, ăn động vật nổi |
| nói trổng | 0 | throw out vague innuendoes |
Lookup completed in 282,088 µs.