| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pillager, plunderer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lấy trộm và cướp giật của cải [nói khái quát] | bọn chúng trộm cướp tài sản của nhân dân |
| N | kẻ trộm, kẻ cướp [nói khái quát] | trộm cướp hoành hành ~ đề phòng trộm cướp |
Lookup completed in 165,839 µs.