| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| heaven and earth; (exclamation) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trời và đất [nói khái quát] | có trời đất chứng giám ~ "Nghĩ đời mà ngán cho đời, Tài tình chi lắm cho trời đất ghen!" (TKiều) |
| O | như trời đất ơi | trời đất, làm gì mà kì vậy? |
Lookup completed in 187,484 µs.