| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| vast (as the sky and sea), unrealistic, utopian | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trời và biển [nói khái quát]; thường dùng để ví cái rộng lớn, bao la [thường là cái trừu tượng] | công ơn trời biển |
Lookup completed in 181,948 µs.