bietviet

trợ từ

Vietnamese → English (VNEDICT)
(linguistics) particle
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ chuyên dùng để thêm vào cho câu, biểu thị thái độ của người nói, như ngạc nhiên, nghi ngờ, mỉa mai, vui mừng, v.v. ''à'', ''ư'', ''nhỉ'', ''nhé'' là những trợ từ trong tiếng Việt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 657,851 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary