| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (in) cylinder | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khối hình trụ nặng dùng để lăn cho rụng hạt lúa hoặc làm nhỏ đất | |
| N | khối hình trụ dùng làm trục để lăn tròn | cuốn giấy qua trục lăn |
Lookup completed in 200,126 µs.