| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gold reserve | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vàng dự trữ tại ngân hàng phát hành để bảo đảm cho tiền tệ được ổn định và làm quỹ dự trữ cho thanh toán quốc tế | quỹ trữ kim |
Lookup completed in 175,280 µs.