| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| reservation, reserves | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lượng khoáng sản hoặc nói chung những gì có ích trong thiên nhiên mà còn chưa khai thác, dự tính có trong một vùng | trữ lượng dầu khí ~ trữ lượng vàng |
Lookup completed in 173,598 µs.