| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to consult, look up; (2) to fit in; (3) to add; (4) to apply | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bỏ từng hạt giống vào chỗ đất đã cuốc xới để cho mọc mầm, lên cây | tra đỗ ~ tra ngô trên nương |
| V | cho một chất nào đó vào trong một vật để tạo ra tác dụng mong muốn | tra mắm muối vào canh ~ tra dầu vào ổ khoá ~ tra thuốc đau mắt |
| V | cho một vật nào đó vào cái được làm ra rất khớp để giữ chặt, ôm chặt lấy nó | tra cán cuốc ~ tra gươm vào vỏ ~ tra chân vào cùm |
| V | lắp, đính một bộ phận phụ nhưng quan trọng nào đó để một vật trở thành hoàn chỉnh | tra cổ áo ~ quả mìn chưa tra kíp nổ ~ tra cái khung xe |
| V | truy hỏi gắt gao hoặc doạ dẫm, đánh đập nhằm buộc phải khai ra sự thật | họ đã tra ra sự thật |
| V | tìm một số liệu, một điều cần biết nào đó trong sách chuyên dùng hoặc trong tài liệu được ghi chép, sắp xếp có hệ thống | tôi đang tra từ điển ~ tra số điện thoại trong danh bạ |
| A | già | ông tra bà lão ~ vịt ăn tra, gà ăn non (tng) |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| chiến tranh | the war or battle | clearly borrowed | 戰爭 zin3 zang1 (Cantonese) | 戰爭, zhàn zhēng(Chinese) |
| Compound words containing 'tra' (55) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| điều tra | 3,687 | to investigate; investigation |
| kiểm tra | 2,020 | to control, inspect, examine, check |
| tuần tra | 436 | to go on a patrol |
| tra tấn | 359 | to rack, torture |
| thanh tra | 340 | to inspect, audit, oversee; inspection, inspector |
| tra cứu | 81 | to consult, seek, investigate, look up |
| thẩm tra | 57 | investigate, examine and verify |
| tra khảo | 54 | to torture |
| tổng thanh tra | 54 | general inspector, inspector general |
| tra hỏi | 46 | to question, interrogate, grill |
| điều tra viên | 44 | investigator |
| tra xét | 43 | xét hỏi để kiểm tra |
| cá tra | 12 | cá da trơn, thân thon, dẹt về phía đuôi, bụng trắng óng ánh, thường được nuôi ở khu vực nước ngọt, cho nguồn lợi kinh tế cao |
| tra vấn | 9 | to interrogate, third-degree |
| khảo tra | 2 | investigate |
| phúc tra | 1 | verify, check (facts, figures) |
| ban điều tra | 0 | investigative committee |
| bị điều tra | 0 | to be investigated |
| cuộc thanh tra | 0 | inspection |
| cuộc điều tra nội bộ | 0 | internal investigation |
| cơ quan điều tra liên bang | 0 | Federal Bureau of Investigation |
| Cơ Quan Điều Tra Liên Bang Hoa Kỳ | 0 | Federal Bureau of Investigation, FBI |
| cảnh sát tuần tra | 0 | patrolmen, patrolling police officers |
| cấp điều độ có quyền kiểm tra | 0 | supervisory control level |
| hệ thống kiểm tra đồng bộ | 0 | synchronization inspection system |
| hỏi tra | 0 | interrogate, question |
| kiểm tra cẩn thận | 0 | to inspect carefully |
| kiểm tra kiểu | 0 | type checking |
| mở cuộc điều tra | 0 | to open an investigation |
| người điều tra | 0 | investigator |
| nhà điều tra | 0 | investigator |
| nhân viên điều tra | 0 | investigator |
| nhân viên điều tra liên bang | 0 | federal investigator |
| quy trình kiểm tra | 0 | monitoring process |
| ra lệnh điều tra | 0 | to order an investigation |
| thanh tra xây dựng | 0 | building inspector |
| thôi tra | 0 | send for to investigate |
| tiến hành điều tra | 0 | to carry out an investigation |
| tra chìa khóa vào cửa | 0 | to insert a key in a door |
| tra chìa vào khoá | 0 | to insert a key in a lock |
| tra côm | 0 | trachoma |
| tra cứu sách vở | 0 | to consult a book |
| tra cứu tài liệu | 0 | to look for information, consult a reference |
| tra từ điển | 0 | to look up in a dictionary |
| trưởng phòng điều tra | 0 | chief of investigations |
| tổng kiểm tra | 0 | check, inspection, checksum |
| tự kiểm tra | 0 | self-test |
| việc điều tra | 0 | investigation |
| điều tra ban đầu | 0 | initial investigation |
| điều tra cơ bản | 0 | điều tra thực tế để làm cơ sở cho việc lập kế hoạch |
| điều tra kỹ | 0 | to investigate carefully |
| điều tra sơ khởi | 0 | initial investigation |
| điều tra vụ | 0 | to investigate a case |
| đóng góp vào cụoc điều tra | 0 | to contribute to, take part in an investigation |
| đơn vị điều tra | 0 | investigative unit |
Lookup completed in 228,177 µs.