| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to question, interrogate, grill | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | truy hỏi gắt gao nhằm buộc phải nói ra sự thật | tra hỏi bị can ~ chị trả hỏi anh đủ thứ ~ tra hỏi phạm nhân |
Lookup completed in 167,968 µs.