| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| abstinence, fasts, fasting | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tắm gội sạch sẽ, ăn chay, không uống rượu, v.v., để gọi là giữ mình cho trong sạch trước khi cúng lễ, theo nghi lễ thời trước | |
Lookup completed in 171,557 µs.