| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rank, category | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lớp người cùng một lứa tuổi và trong cùng một môi trường sống, nói chung | bạn bè cùng trang lứa ~ các thế hệ học sinh thuộc nhiều trang lứa |
Lookup completed in 171,744 µs.