bietviet

tranh thủ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to fight for; to make use of
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tận dụng một cách tích cực cái bình thường có thể không sử dụng đến tôi tranh thủ ăn ngoài giờ
V giành lấy về cho mình sự đồng tình và ủng hộ tranh thủ dư luận ~ tranh thủ sự giúp đỡ của bạn bè
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 122 occurrences · 7.29 per million #7,153 · Advanced

Lookup completed in 176,487 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary