| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to polish up, improve | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho ngày càng trở thành tốt đẹp hơn, có chất lượng cao hơn | trau dồi kiến thức ~ trau dồi đạo đức ~ anh trau dồi kỹ năng nghề nghiệp cho mình |
Lookup completed in 182,728 µs.