| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to suspend (a soccer player), ground (a pilot) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đình chỉ, không cho cầu thủ tham gia thi đấu, một hình thức kỉ luật, thường dùng trong bóng đá | cầu thủ bị treo giò hai trận |
Lookup completed in 159,950 µs.