| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| prospect, expectation, outlook, promise | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khả năng phát triển trong tương lai [thường là tốt đẹp] | triển vọng của nền kinh tế ~ một thị trường đầy triển vọng |
Lookup completed in 156,674 µs.