| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| know the voice (of a friend) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người hiểu tiếng đàn của người khác; chỉ người bạn thấu hiểu được lòng mình | bạn tri âm ~ "Thưa rằng: Nay gặp tri âm, Xin đưa một vật để cầm làm tin." (LVT) |
Lookup completed in 155,736 µs.