| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| virginal, virtuous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | trong trắng, không một chút nhơ bẩn, xấu xa | cuộc đời trinh bạch ~ "Thân lươn bao quản lấm đầu, Chút lòng trinh bạch từ sau cũng chừa." (TKiều) |
Lookup completed in 204,089 µs.