| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| detective | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nội dung kể những vụ án li kì và hoạt động của các thám tử điều tra tìm ra thủ phạm | truyện trinh thám ~ phim trinh thám |
Lookup completed in 243,198 µs.