bietviet

trinh tiết

Vietnamese → English (VNEDICT)
virginity
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [người phụ nữ] còn tân, còn trong trắng khi chưa có chồng, hoặc giữ được trọn lòng chung thuỷ với chồng giữ tròn trinh tiết ~ người phụ nữ trinh tiết
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 28 occurrences · 1.67 per million #13,979 · Advanced

Lookup completed in 183,987 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary