| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| virginity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [người phụ nữ] còn tân, còn trong trắng khi chưa có chồng, hoặc giữ được trọn lòng chung thuỷ với chồng | giữ tròn trinh tiết ~ người phụ nữ trinh tiết |
Lookup completed in 183,987 µs.