trong sáng
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| pure, bright |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
trong và sáng, không một chút vẩn đục, không một vết mờ |
bầu trời trong sáng ~ đôi mắt trong sáng ~ một cô gái hồn nhiên, trong sáng |
| A |
ở trạng thái giữ được bản sắc tốt đẹp, không có hiện tượng pha tạp |
giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt ~ bài hát có ca từ trong sáng |
| A |
hoàn toàn lành mạnh, vô tư, không một chút mờ ám |
tâm hồn trong sáng ~ tình yêu trong sáng |
Lookup completed in 178,262 µs.