bietviet

trong sạch

Vietnamese → English (VNEDICT)
fair, just, upright, pure, clean, chaste
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A trong và không có chất bẩn lẫn vào [nói khái quát] không khí ban mai trong sạch ~ dòng nước trong sạch
A có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, không bị một vết nhơ bẩn nào tâm hồn trong sạch ~ sống trong sạch ~ làm trong sạch đội ngũ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 83 occurrences · 4.96 per million #8,633 · Advanced

Lookup completed in 191,851 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary