| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| clean, pure, immaculate, untarnished, unblemished | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | còn giữ được nguyên bản chất tốt đẹp ban đầu, chưa hề gợn một vết nhơ | tâm hồn trong trắng |
Lookup completed in 184,942 µs.