| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| medieval | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời đại giữa cổ đại và cận đại trong lịch sử, về cơ bản tương ứng với thời phong kiến | lịch sử trung đại ~ văn học trung đại Việt Nam |
Lookup completed in 175,807 µs.