| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| entrepôt | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm khâu trung gian, nhận để chuyển đi tiếp trong quá trình vận chuyển | trạm trung chuyển hàng hoá ~ đóng vai trò trung chuyển |
Lookup completed in 171,698 µs.