| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| medium term | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có thời hạn trung bình [được quy định dành cho một loại hoạt động], phân biệt với ngắn hạn, dài hạn | vốn vay trung hạn ~ lãi suất trung hạn |
Lookup completed in 161,495 µs.