| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| middle class | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đoạn sông giữa thượng lưu và hạ lưu, thường kể cả vùng phụ cận | vùng trung lưu sông Hồng |
| N | tầng lớp giữa trong xã hội, dưới thượng lưu và trên hạ lưu | tầng lớp trung lưu |
Lookup completed in 155,361 µs.