bietviet

trung lưu

Vietnamese → English (VNEDICT)
middle class
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đoạn sông giữa thượng lưu và hạ lưu, thường kể cả vùng phụ cận vùng trung lưu sông Hồng
N tầng lớp giữa trong xã hội, dưới thượng lưu và trên hạ lưu tầng lớp trung lưu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 149 occurrences · 8.9 per million #6,439 · Advanced

Lookup completed in 155,361 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary