| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Vietnamese all souls’ day | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [thường viết hoa] rằm tháng bảy, một trong những ngày tết trong năm theo phong tục cổ truyền | tết Trung Nguyên |
Lookup completed in 158,337 µs.