| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| center-forward, forward, striker | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cầu thủ thuộc hàng tiền đạo, thường hoạt động ở khu vực giữa bên sân đối phương | đội hình chơi với một trung phong |
Lookup completed in 184,052 µs.