| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lieutenant general, major general | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bậc quân hàm trên thiếu tướng, dưới đại tướng [hoặc dưới thượng tướng, trong tổ chức lực lượng vũ trang của một số nước] | |
Lookup completed in 158,868 µs.