| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| earnest, faithful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ngay thẳng, thật thà | con người trung thực |
| A | [phản ánh lại] đúng với sự thật, không làm sai lạc đi | báo cáo thiếu trung thực ~ âm thanh trung thực |
Lookup completed in 174,446 µs.