| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mid-month, second ten days of the month | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian mười ngày giữa tháng; phân biệt với thượng tuần, hạ tuần | hội nghị tổ chức vào trung tuần tháng tám |
Lookup completed in 171,874 µs.