| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pamphlet, leaflet, tract | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tờ giấy nhỏ có nội dung tuyên truyền đấu tranh chính trị, dùng để phân phát rộng rãi | tờ truyền đơn ~ rải truyền đơn |
Lookup completed in 178,474 µs.