| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| distribute | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | truyền thông tin từ điểm này đến điểm khác hoặc ngược lại bằng các công nghệ khác nhau như dây, cáp, vệ tinh, vô tuyến, v.v. | |
Lookup completed in 225,843 µs.