| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| eleventh year of the Chinese zodiac (“dog”) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [thường viết hoa] kí hiệu thứ mười một trong địa chi [lấy chó làm tượng trưng; sau dậu trước hợi], dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam | giờ Tuất (từ 19 đến 21 giờ) ~ tuổi Tuất ~ năm Bính Tuất |
| N | tiền tuất [nói tắt] | nhận tuất |
| Compound words containing 'tuất' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lân tuất | 2 | pity, compassion |
| tiền tuất | 2 | tiền trợ cấp cho thân nhân liệt sĩ hoặc cho thân nhân người tham gia bảo hiểm xã hội bị chết |
| tử tuất | 0 | tiền tuất và các chế độ khác cho thân nhân khi người tham gia bảo hiểm xã hội bị chết |
Lookup completed in 156,891 µs.