bietviet

tuất

Vietnamese → English (VNEDICT)
eleventh year of the Chinese zodiac (“dog”)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N [thường viết hoa] kí hiệu thứ mười một trong địa chi [lấy chó làm tượng trưng; sau dậu trước hợi], dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam giờ Tuất (từ 19 đến 21 giờ) ~ tuổi Tuất ~ năm Bính Tuất
N tiền tuất [nói tắt] nhận tuất
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 82 occurrences · 4.9 per million #8,692 · Advanced

Lookup completed in 156,891 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary