bietviet

tuần hành

Vietnamese → English (VNEDICT)
to circulate, revolve, march, parade, go on patrol; march, parade
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V diễu hành trên các đường phố để biểu dương lực lượng và biểu thị thái độ chính trị đối với những vấn đề quan trọng đoàn người tuần hành trên đường phố ~ tuần hành phản đối chiến tranh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 136 occurrences · 8.13 per million #6,777 · Advanced

Lookup completed in 156,466 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary