| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| years of age | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tuổi của một người, về mặt là tuổi đáng lẽ như thế nào đó [nhưng thực tế lại không thế; hàm ý chê trách hoặc cảm thương] | ngần này tuổi đầu rồi còn dại ~ "Vua chúa còn có khi lầm, Huống chi bà lão tám lăm tuổi đầu." (Cdao) |
Lookup completed in 211,409 µs.