| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rule the roost, boss the show | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hoạt động một cách mạnh mẽ và ngang dọc theo ý muốn, không gì ngăn cản nổi | mặc sức tung hoành ~ "Một tay gây dựng cơ đồ, Bấy lâu bể Sở, sông Ngô tung hoành!" (TKiều) |
Lookup completed in 174,814 µs.