| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| joint communiqué, common statement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | văn bản do hai hay nhiều chính phủ, chính đảng, v.v. kí kết, công bố những quan điểm về các vấn đề quốc tế hoặc về quan hệ giữa các bên | |
Lookup completed in 177,900 µs.