| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to declare war | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tuyên bố bắt đầu tiến hành chiến tranh với phe đối lập | tháng 12 năm 1939, Anh tuyên chiến với Đức ~ tuyên chiến với ma tuý (b) |
Lookup completed in 159,344 µs.