| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bureau, office, division, service | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem ti | |
| Compound words containing 'ty' (38) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| công ty | 9,207 | company, firm |
| tổng công ty | 144 | xem tổng công ti |
| công ty cổ phần | 126 | xem công ti cổ phần |
| công ty mẹ | 69 | parent company |
| trưởng ty | 7 | service chief, chief of department |
| thổ ty | 6 | hereditary chief (of tribe) |
| phó ty | 2 | deputy chief (of a provincial service) |
| đại công ty | 2 | large company, corporation |
| tuần ty | 1 | xem tuần ti |
| âm ty | 1 | xem âm ti |
| canh ty | 0 | xem canh ti |
| công ty bảo hiểm | 0 | insurance company |
| công ty cho vay | 0 | lending company, lender |
| công ty chế tạo | 0 | manufacturing company |
| công ty con | 0 | xem công ti con |
| công ty cung cấp mạng | 0 | service provider |
| công ty dược phẩm | 0 | pharmaceutical company |
| công ty hỗn hợp | 0 | joint company |
| công ty liên doanh | 0 | joint firm, company, venture |
| công ty mới thàn lập | 0 | a newly-founded, new company |
| công ty ngoại quốc | 0 | foreign company |
| công ty ngư nghiệp | 0 | fishing company |
| công ty nước ngoài | 0 | foreign company |
| công ty nội địa | 0 | domestic company |
| công ty quốc doanh | 0 | nationalized company |
| công ty quốc tế | 0 | international company |
| công ty thành viên | 0 | member company |
| công ty trách nhiệm hữu hạn | 0 | xem công ti trách nhiệm hữu hạn |
| công ty tư nhân | 0 | private company |
| công ty đa quốc gia | 0 | multinational company |
| công ty đầu tư | 0 | investment firm |
| làm cho các công ty có sức cạnh tranh cao hơn | 0 | to make companies more competitive |
| làm công ty tốn hàng triệu mỹ kim | 0 | to cost a company several million dollars |
| mua hàng trực tiếp từ công ty | 0 | to buy directly from the company |
| một công ty vốn 100% của ngoại quốc | 0 | a 100% foreign-owned company |
| ty cảnh sát | 0 | police station |
| từ quan điểm của công ty | 0 | from the company standpoint |
| ở khắp công ty | 0 | throughout the company |
Lookup completed in 179,732 µs.