| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| deeply resent; resentment | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nỗi căm giận sâu sắc chất chứa âm ỉ trong lòng | lòng đầy uất hận ~ ôm niềm uất hận |
| V | căm giận sâu sắc trong lòng | uất hận kẻ phụ bạc ~ anh uất hận trong lòng |
Lookup completed in 191,847 µs.