| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lazy, slack, sluggish | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [hoạt động] chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn, hăng hái [do mệt mỏi hoặc không có hứng thú] | chân tay uể oải ~ tiếng rao hàng uể oải ~ uể oải đứng dậy |
Lookup completed in 177,210 µs.