| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lock-jaw, tetanus | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bệnh cấp tính do một loại vi khuẩn thâm nhập vào cơ thể qua vết thương, gây nên những cơn co cứng, khó thở, thường dẫn đến tử vong | vi trùng uốn ván ~ tiêm phòng uốn ván |
Lookup completed in 233,121 µs.