| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to waste | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | để mất đi một cách đáng tiếc do đã không được dùng một cách có ích | tôi đã uổng công chờ đợi |
| Compound words containing 'uổng' (10) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| oan uổng | 11 | injustice |
| ép uổng | 3 | to force, compel |
| chết uổng | 1 | to die in vain |
| uổng công | 1 | to waste |
| uổng mạng | 1 | to waste, squander one’s life |
| uổng dụng | 0 | to abuse |
| uổng phí | 0 | to waste, squander |
| uổng quá | 0 | what a waste!, what a pity! |
| uổng tiền | 0 | to waste money |
| uổng tử | 0 | to die due to injustice |
Lookup completed in 262,499 µs.