bietviet

uỵch

Vietnamese → English (VNEDICT)
sound of falling or thudding; to paste; to thump
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng động to, trầm và gọn giống như tiếng vật nặng rơi xuống đất ngã đánh uỵch ~ từ trên giường, nhảy uỵch xuống đất
V đánh mạnh bằng quả đấm hoặc khuỷu tay nó uỵch tôi một phát rõ đau ~ hai thằng đang uỵch nhau
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 244,419 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary