| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cloudy, overcast, dark | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [bầu trời] mờ tối đi, do có nhiều mây đen bao phủ | bầu trời u ám |
| A | đen tối, không thấy có gì sáng sủa | những ngày u ám dưới chế độ thực dân |
Lookup completed in 153,765 µs.