| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| abscess, boil, tumor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhọt lớn [nói khái quát] | uống thuốc làm tiêu ung nhọt |
| N | ví hiện tượng xấu xa, thối nát từ bên trong, gây tác hại lớn cho xã hội | nạn tham nhũng là ung nhọt của xã hội |
Lookup completed in 184,099 µs.