bietviet

unicode

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tiêu chuẩn quốc tế về bộ kí tự đa ngôn ngữ dùng thống nhất trong việc trao đổi thông tin toàn cầu [hiện có khoảng trên 100 nghìn kí tự], theo đó mỗi kí tự được gán một giá trị số duy nhất [gọi là điểm mã, được bố trí trong không gian 17 mặt phẳng, mỗi mặt phẳng có 65.536 điểm mã]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 37 occurrences · 2.21 per million #12,490 · Advanced

Lookup completed in 169,331 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary