| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| patchy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vá nhiều chỗ và không cẩn thận [nói khái quát] | quần áo vá víu |
| A | gồm nhiều phần không khớp, không đồng bộ, có tính chất chắp vá để đối phó tạm thời | căn nhà vá víu, tồi tàn |
Lookup completed in 161,994 µs.